river cam
Định nghĩa
Danh từ riêng: Sông Cam (River Cam) là một con sông ở miền đông trung nước Anh, chảy qua thành phố Cambridge và hợp lưu với sông Ouse.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Cam nổi tiếng với hoạt động chèo thuyền punting, một hoạt động du lịch phổ biến ở Cambridge.)
- (Nhiều trường cao đẳng của Đại học Cambridge nằm dọc theo sông Cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go punting on the River Cam": đi chèo thuyền punting trên sông Cam.
- Tourists love to go punting on the River Cam during summer. (Du khách thích đi chèo thuyền punting trên sông Cam vào mùa hè.)
"the Backs": khu vực bờ sông Cam phía sau các trường đại học, nổi tiếng với cảnh đẹp.
- The Backs along the River Cam offer stunning views of historic college buildings. (Khu vực Backs dọc theo sông Cam mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra các tòa nhà trường đại học lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Cam (tên rút gọn): tên gọi tắt của sông Cam.
- The Cam is a short river but very significant to Cambridge. (Sông Cam là một con sông ngắn nhưng rất quan trọng đối với Cambridge.)
River (danh từ chung): sông, dòng chảy tự nhiên.
- A river is a natural flowing watercourse. (Sông là một dòng nước chảy tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Dòng sông: cách gọi chung cho bất kỳ con sông nào.
- Con sông: từ thông dụng để chỉ sông trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Flow past: chảy qua.
- The River Cam flows past the famous King's College Chapel. (Sông Cam chảy qua Nhà nguyện nổi tiếng của King's College.)
Join (a river): hợp lưu với (một con sông khác).
- The River Cam joins the River Ouse near Ely. (Sông Cam hợp lưu với sông Ouse gần Ely.)
Thành ngữ liên quan
- "Cam-sider": người sống hoặc làm việc dọc theo sông Cam (không phổ biến, thường dùng trong văn cảnh địa phương).
- A true Cam-sider knows the best spots for punting. (Một người dân ven sông Cam thực thụ biết những điểm chèo thuyền tốt nhất.)